Kanji

樏

Ý nghĩa

kiệu và giày đi tuyết

Cách đọc

Kun'yomi

  • はち
  • かんじき xe trượt tuyết
  • かんじき うさぎ thỏ tuyết Bắc Mỹ

On'yomi

  • るい
  • る

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠