Từ vựng
樋
とい
vocabulary vocab word
máng
máng xối
ống dẫn nước
máng dẫn nước
máng trượt
rãnh kiếm
樋 樋 とい máng, máng xối, ống dẫn nước, máng dẫn nước, máng trượt, rãnh kiếm
Ý nghĩa
máng máng xối ống dẫn nước
Luyện viết
Nét: 1/15