Từ vựng
槽
うけ
vocabulary vocab word
tàu
thuyền
tàu thủy
tàu biển
thủy phi cơ
bể
bồn
thùng lớn
máng
cái (dùng để đếm vật dụng hình thuyền như đĩa sashimi)
槽 槽-3 うけ tàu, thuyền, tàu thủy, tàu biển, thủy phi cơ, bể, bồn, thùng lớn, máng, cái (dùng để đếm vật dụng hình thuyền như đĩa sashimi)
Ý nghĩa
tàu thuyền tàu thủy
Luyện viết
Nét: 1/15