Từ vựng
槌骨
つちこつ
vocabulary vocab word
xương búa (xương tai)
cái búa
槌骨 槌骨 つちこつ xương búa (xương tai), cái búa
Ý nghĩa
xương búa (xương tai) và cái búa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つちこつ
vocabulary vocab word
xương búa (xương tai)
cái búa