Từ vựng
槌音
つちおと
vocabulary vocab word
tiếng búa đập
âm thanh đập búa
槌音 槌音 つちおと tiếng búa đập, âm thanh đập búa
Ý nghĩa
tiếng búa đập và âm thanh đập búa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つちおと
vocabulary vocab word
tiếng búa đập
âm thanh đập búa