Từ vựng
榎
えのき
vocabulary vocab word
Cây du Nhật Bản
Cây tầm ma Trung Quốc
Nấm kim châm
Nấm đông
Nấm chân nhung
Nấm kim châm
Nấm kim châm
榎 榎 えのき Cây du Nhật Bản, Cây tầm ma Trung Quốc, Nấm kim châm, Nấm đông, Nấm chân nhung, Nấm kim châm, Nấm kim châm
Ý nghĩa
Cây du Nhật Bản Cây tầm ma Trung Quốc Nấm kim châm
Luyện viết
Nét: 1/14