Từ vựng
業者
ぎょうしゃ
vocabulary vocab word
nhà kinh doanh
người buôn bán
doanh nhân
công ty
người bán
nhà cung cấp
nhà sản xuất
người chế tạo
nhà thầu
đồng nghiệp trong ngành
người trong cùng ngành nghề
業者 業者 ぎょうしゃ nhà kinh doanh, người buôn bán, doanh nhân, công ty, người bán, nhà cung cấp, nhà sản xuất, người chế tạo, nhà thầu, đồng nghiệp trong ngành, người trong cùng ngành nghề
Ý nghĩa
nhà kinh doanh người buôn bán doanh nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0