Từ vựng
森林狼
しんりんおーかみ
vocabulary vocab word
sói xám
chó sói Bắc Mỹ
森林狼 森林狼 しんりんおーかみ sói xám, chó sói Bắc Mỹ
Ý nghĩa
sói xám và chó sói Bắc Mỹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんりんおーかみ
vocabulary vocab word
sói xám
chó sói Bắc Mỹ