Từ vựng
しんりんおおかみ
しんりんおーかみ
vocabulary vocab word
sói xám
chó sói Bắc Mỹ
しんりんおおかみ しんりんおおかみ しんりんおーかみ sói xám, chó sói Bắc Mỹ
Ý nghĩa
sói xám và chó sói Bắc Mỹ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
しんりんおーかみ
vocabulary vocab word
sói xám
chó sói Bắc Mỹ