Từ vựng
棚代
たなだい
vocabulary vocab word
tiền thuê không gian kệ
phí không gian kệ
棚代 棚代 たなだい tiền thuê không gian kệ, phí không gian kệ
Ý nghĩa
tiền thuê không gian kệ và phí không gian kệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0