Từ vựng
棚上げ
たなあげ
vocabulary vocab word
tạm gác (một vấn đề
kế hoạch
v.v.)
bỏ xó
hoãn lại
để sang một bên
tạm dừng
giữ hàng hóa không bán ra thị trường (để điều chỉnh cung cầu)
棚上げ 棚上げ たなあげ tạm gác (một vấn đề, kế hoạch, v.v.), bỏ xó, hoãn lại, để sang một bên, tạm dừng, giữ hàng hóa không bán ra thị trường (để điều chỉnh cung cầu)
Ý nghĩa
tạm gác (một vấn đề kế hoạch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0