Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梶苺
かじいちご
vocabulary vocab word
Cây mâm xôi ba thùy
梶苺
kajiichigo
梶苺
梶苺
かじいちご
Cây mâm xôi ba thùy
か
じ
い
ち
ご
梶
苺
か
じ
い
ち
ご
梶
苺
か
じ
い
ち
ご
梶
苺
Ý nghĩa
Cây mâm xôi ba thùy
Cây mâm xôi ba thùy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かじいちご
Cây mâm xôi ba thùy
Phân tích thành phần
梶苺
Cây mâm xôi ba thùy
かじいちご
梶
mái chèo lái
かじ, こずえ, ビ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
尾
đuôi, phần cuối, con (dùng để đếm cá)...
お, ビ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
苺
dâu tây
いちご, バイ, マイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.