Từ vựng
械
かせ
vocabulary vocab word
gông cùm
xiềng xích
còng tay
sự kiềm chế
sự ràng buộc
mối ràng buộc
mối quan hệ ràng buộc
mối quan hệ gắn bó
gánh nặng
械 械 かせ gông cùm, xiềng xích, còng tay, sự kiềm chế, sự ràng buộc, mối ràng buộc, mối quan hệ ràng buộc, mối quan hệ gắn bó, gánh nặng
Ý nghĩa
gông cùm xiềng xích còng tay
Luyện viết
Nét: 1/11