Từ vựng
かせ
かせ
vocabulary vocab word
gông cùm
xiềng xích
còng tay
sự kiềm chế
sự ràng buộc
mối ràng buộc
mối quan hệ ràng buộc
mối quan hệ gắn bó
gánh nặng
かせ かせ かせ gông cùm, xiềng xích, còng tay, sự kiềm chế, sự ràng buộc, mối ràng buộc, mối quan hệ ràng buộc, mối quan hệ gắn bó, gánh nặng
Ý nghĩa
gông cùm xiềng xích còng tay
Luyện viết
Nét: 1/9