Từ vựng
梯子をかける
はしごをかける
vocabulary vocab word
dựng thang vào tường
梯子をかける 梯子をかける はしごをかける dựng thang vào tường
Ý nghĩa
dựng thang vào tường
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
はしごをかける
vocabulary vocab word
dựng thang vào tường