Từ vựng
梓
あずさ
vocabulary vocab word
Cây bạch dương Nhật Bản (Betula grossa)
Cây tử đằng vàng (Catalpa ovata)
Cây trung quân Nhật Bản (Mallotus japonicus)
Bản in khắc gỗ
Cung làm bằng gỗ tử đằng
Vật liệu từ gỗ tử đằng
梓 梓 あずさ Cây bạch dương Nhật Bản (Betula grossa), Cây tử đằng vàng (Catalpa ovata), Cây trung quân Nhật Bản (Mallotus japonicus), Bản in khắc gỗ, Cung làm bằng gỗ tử đằng, Vật liệu từ gỗ tử đằng
Ý nghĩa
Cây bạch dương Nhật Bản (Betula grossa) Cây tử đằng vàng (Catalpa ovata) Cây trung quân Nhật Bản (Mallotus japonicus)
Luyện viết
Nét: 1/11