Từ vựng
梅暦
うめごよみ
vocabulary vocab word
hoa mai (báo hiệu mùa xuân)
梅暦 梅暦 うめごよみ hoa mai (báo hiệu mùa xuân)
Ý nghĩa
hoa mai (báo hiệu mùa xuân)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うめごよみ
vocabulary vocab word
hoa mai (báo hiệu mùa xuân)