Từ vựng
梅干
うめぼし
vocabulary vocab word
mơ muối
mơ khô muối
mận muối khô
梅干 梅干 うめぼし mơ muối, mơ khô muối, mận muối khô
Ý nghĩa
mơ muối mơ khô muối và mận muối khô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うめぼし
vocabulary vocab word
mơ muối
mơ khô muối
mận muối khô