Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
桟唐戸
さんからど
vocabulary vocab word
cửa gỗ có ô panô
桟唐戸
sankarado
桟唐戸
桟唐戸
さんからど
cửa gỗ có ô panô
さ
ん
か
ら
ど
桟
唐
戸
さ
ん
か
ら
ど
桟
唐
戸
さ
ん
か
ら
ど
桟
唐
戸
Ý nghĩa
cửa gỗ có ô panô
cửa gỗ có ô panô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
桟唐戸
cửa gỗ có ô panô
さんからど
桟
giàn giáo, thanh chặn, khung...
かけはし, サン, セン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
㦮
唐
nhà Đường, Trung Quốc, ngoại quốc
から, トウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
書
( CDP-8CC1 )
viết
か.く, -が.き, ショ
肀
口
miệng
くち, コウ, ク
戸
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.