Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
桃花
とうか
vocabulary vocab word
hoa đào
桃花
touka
桃花
桃花
とうか
hoa đào
と
う
か
桃
花
と
う
か
桃
花
と
う
か
桃
花
Ý nghĩa
hoa đào
hoa đào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
桃花
hoa đào
とうか
桃
quả đào
もも, トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
兆
điềm báo, một nghìn tỷ, triệu tỷ...
きざ.す, きざ.し, チョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冫
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
花
hoa
はな, カ, ケ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.