Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
根瘤
こんりゅう
vocabulary vocab word
nốt sần rễ
根瘤
konryuu
根瘤
根瘤
こんりゅう
nốt sần rễ
こ
ん
りゅ
う
根
瘤
こ
ん
りゅ
う
根
瘤
こ
ん
りゅ
う
根
瘤
Ý nghĩa
nốt sần rễ
nốt sần rễ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
根瘤
nốt sần rễ
こんりゅう
根
rễ, gốc, đầu mụn
ね, -ね, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
瘤
cục u, sưng tấy
こぶ, リュウ, ル
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ
刅
( CDP-8C69 )
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
�
( CDP-88EE )
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.