Từ vựng
根拠
こんきょ
vocabulary vocab word
cơ sở
căn cứ
nền tảng
lý do
thẩm quyền
căn cứ (hoạt động)
根拠 根拠 こんきょ cơ sở, căn cứ, nền tảng, lý do, thẩm quyền, căn cứ (hoạt động)
Ý nghĩa
cơ sở căn cứ nền tảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0