Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
栗皮茶
くりかわちゃ
vocabulary vocab word
nâu hạt dẻ
栗皮茶
kurikawacha
栗皮茶
栗皮茶
くりかわちゃ
nâu hạt dẻ
く
り
か
わ
ちゃ
栗
皮
茶
く
り
か
わ
ちゃ
栗
皮
茶
く
り
か
わ
ちゃ
栗
皮
茶
Ý nghĩa
nâu hạt dẻ
nâu hạt dẻ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
栗皮茶
nâu hạt dẻ
くりかわちゃ
栗
hạt dẻ
くり, おののく, リツ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.