Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
栗梅
くりうめ
vocabulary vocab word
màu nâu sẫm
栗梅
kuriume
栗梅
栗梅
くりうめ
màu nâu sẫm
く
り
う
め
栗
梅
く
り
う
め
栗
梅
く
り
う
め
栗
梅
Ý nghĩa
màu nâu sẫm
màu nâu sẫm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
栗梅
màu nâu sẫm
くりうめ
栗
hạt dẻ
くり, おののく, リツ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
梅
mận
うめ, バイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
每
mỗi, mọi
つね, マイ, バイ
𠂉
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.