Từ vựng
栄冠
えいかん
vocabulary vocab word
vòng nguyệt quế
vòng hoa chiến thắng
栄冠 栄冠 えいかん vòng nguyệt quế, vòng hoa chiến thắng
Ý nghĩa
vòng nguyệt quế và vòng hoa chiến thắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいかん
vocabulary vocab word
vòng nguyệt quế
vòng hoa chiến thắng