Từ vựng
査察
ささつ
vocabulary vocab word
thanh tra (việc tuân thủ)
kiểm tra (thuế
v.v.)
査察 査察 ささつ thanh tra (việc tuân thủ), kiểm tra (thuế, v.v.)
Ý nghĩa
thanh tra (việc tuân thủ) kiểm tra (thuế và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0