Từ vựng
査定
さてい
vocabulary vocab word
đánh giá (giá trị
thiệt hại
v.v.)
điều chỉnh (ngân sách)
査定 査定 さてい đánh giá (giá trị, thiệt hại, v.v.), điều chỉnh (ngân sách)
Ý nghĩa
đánh giá (giá trị thiệt hại v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0