Từ vựng
柱間
はしらま
vocabulary vocab word
khoảng cách giữa hai cột
柱間 柱間 はしらま khoảng cách giữa hai cột
Ý nghĩa
khoảng cách giữa hai cột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はしらま
vocabulary vocab word
khoảng cách giữa hai cột