Từ vựng
柚味噌
ゆずみそ
vocabulary vocab word
tương miso pha đường
rượu sake
nước và vỏ quả yuzu
quả yuzu bỏ ruột nhồi tương miso và nước yuzu rồi nướng
柚味噌 柚味噌 ゆずみそ tương miso pha đường, rượu sake, nước và vỏ quả yuzu, quả yuzu bỏ ruột nhồi tương miso và nước yuzu rồi nướng
Ý nghĩa
tương miso pha đường rượu sake nước và vỏ quả yuzu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0