Từ vựng
柔肉
やわにく
vocabulary vocab word
thịt mềm (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
柔肉 柔肉 やわにく thịt mềm (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
Ý nghĩa
thịt mềm (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0