Từ vựng
柔弱
にゅうじゃく
vocabulary vocab word
yếu đuối
nhút nhát
mềm yếu
yếu ớt
nhu nhược
柔弱 柔弱 にゅうじゃく yếu đuối, nhút nhát, mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược
Ý nghĩa
yếu đuối nhút nhát mềm yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0