Từ vựng
染み
しみ
vocabulary vocab word
vết bẩn
vết ố
vết nhòe
vết lem
vết loang
vết đốm
vết nám
vết tì
vết đổi màu
tàn nhang
染み 染み しみ vết bẩn, vết ố, vết nhòe, vết lem, vết loang, vết đốm, vết nám, vết tì, vết đổi màu, tàn nhang
Ý nghĩa
vết bẩn vết ố vết nhòe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0