Từ vựng
染まる
そまる
vocabulary vocab word
bị nhuộm
bị vấy bẩn
bị nhiễm
bị vết bẩn
bị ngấm sâu
染まる 染まる そまる bị nhuộm, bị vấy bẩn, bị nhiễm, bị vết bẩn, bị ngấm sâu
Ý nghĩa
bị nhuộm bị vấy bẩn bị nhiễm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0