Từ vựng
枡目
ますめ
vocabulary vocab word
đơn vị đo
ô vuông
ô trống
枡目 枡目 ますめ đơn vị đo, ô vuông, ô trống
Ý nghĩa
đơn vị đo ô vuông và ô trống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ますめ
vocabulary vocab word
đơn vị đo
ô vuông
ô trống