Từ vựng
果敢無い
はかない
vocabulary vocab word
thoáng qua
phù du
ngắn ngủi
chốc lát
mau tàn
hay thay đổi
hão huyền
trống rỗng (giấc mơ
v.v.)
chỉ là (hy vọng)
mỏng manh (khả năng)
果敢無い 果敢無い はかない thoáng qua, phù du, ngắn ngủi, chốc lát, mau tàn, hay thay đổi, hão huyền, trống rỗng (giấc mơ, v.v.), chỉ là (hy vọng), mỏng manh (khả năng)
Ý nghĩa
thoáng qua phù du ngắn ngủi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0