Từ vựng
枕銭
まくらぜに
vocabulary vocab word
tiền để gối
tiền boa để gối
tiền boa để lại gối cho nhân viên phòng
枕銭 枕銭 まくらぜに tiền để gối, tiền boa để gối, tiền boa để lại gối cho nhân viên phòng
Ý nghĩa
tiền để gối tiền boa để gối và tiền boa để lại gối cho nhân viên phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0