Từ vựng
松明
たいまつ
vocabulary vocab word
đuốc (làm từ gỗ thông
tre
sậy
v.v.)
ngọn đuốc
ánh sáng đuốc
松明 松明 たいまつ đuốc (làm từ gỗ thông, tre, sậy, v.v.), ngọn đuốc, ánh sáng đuốc
Ý nghĩa
đuốc (làm từ gỗ thông tre sậy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0