Từ vựng
東部
とうぶ
vocabulary vocab word
phần phía đông
miền đông
東部 東部 とうぶ phần phía đông, miền đông
Ý nghĩa
phần phía đông và miền đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうぶ
vocabulary vocab word
phần phía đông
miền đông