Từ vựng
東西
とうざい
vocabulary vocab word
đông tây
phương Đông và phương Tây
Đông và Tây
thưa quý vị!
xin mời chú ý!
nào
nào!
東西 東西 とうざい đông tây, phương Đông và phương Tây, Đông và Tây, thưa quý vị!, xin mời chú ý!, nào, nào!
Ý nghĩa
đông tây phương Đông và phương Tây Đông và Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0