Từ vựng
東国
とうごく
vocabulary vocab word
vùng đất phía đông
các tỉnh phía đông
vùng Kanto
東国 東国 とうごく vùng đất phía đông, các tỉnh phía đông, vùng Kanto
Ý nghĩa
vùng đất phía đông các tỉnh phía đông và vùng Kanto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0