Từ vựng
来寇
らいこう
vocabulary vocab word
cuộc xâm lược
cuộc tấn công
sự xâm nhập
来寇 来寇 らいこう cuộc xâm lược, cuộc tấn công, sự xâm nhập
Ý nghĩa
cuộc xâm lược cuộc tấn công và sự xâm nhập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいこう
vocabulary vocab word
cuộc xâm lược
cuộc tấn công
sự xâm nhập