Từ vựng
来季
らいき
vocabulary vocab word
mùa giải sau (đặc biệt trong thể thao)
năm sau
来季 来季 らいき mùa giải sau (đặc biệt trong thể thao), năm sau
Ý nghĩa
mùa giải sau (đặc biệt trong thể thao) và năm sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0