Từ vựng
来る者拒まず
くるものこばまず
vocabulary vocab word
không từ chối người đến với mình
来る者拒まず 来る者拒まず くるものこばまず không từ chối người đến với mình
Ý nghĩa
không từ chối người đến với mình
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
くるものこばまず
vocabulary vocab word
không từ chối người đến với mình