Từ vựng
来たる者は拒まず
きたるものわこばまず
vocabulary vocab word
không từ chối ai đến
không đuổi người tìm đến
来たる者は拒まず 来たる者は拒まず きたるものわこばまず không từ chối ai đến, không đuổi người tìm đến
Ý nghĩa
không từ chối ai đến và không đuổi người tìm đến
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0