Từ vựng
条件反射
じょうけんはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ có điều kiện
条件反射 条件反射 じょうけんはんしゃ phản xạ có điều kiện
Ý nghĩa
phản xạ có điều kiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じょうけんはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ có điều kiện