Từ vựng
条件付
じょーけんつき
vocabulary vocab word
có điều kiện
có hạn chế
kèm theo điều kiện
条件付 条件付 じょーけんつき có điều kiện, có hạn chế, kèm theo điều kiện
Ý nghĩa
có điều kiện có hạn chế và kèm theo điều kiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0