Từ vựng
じょうけんつき
じょうけんつき
vocabulary vocab word
có điều kiện
có hạn chế
kèm theo điều kiện
じょうけんつき じょうけんつき じょうけんつき có điều kiện, có hạn chế, kèm theo điều kiện
Ý nghĩa
có điều kiện có hạn chế và kèm theo điều kiện
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0