Từ vựng
束ねる
たばねる
vocabulary vocab word
buộc thành bó (ví dụ: rơm
tóc
hóa đơn
thư)
bó lại
bao bọc
cai quản
quản lý
kiểm soát
điều hành
khoanh tay
chắp tay
束ねる 束ねる たばねる buộc thành bó (ví dụ: rơm, tóc, hóa đơn, thư), bó lại, bao bọc, cai quản, quản lý, kiểm soát, điều hành, khoanh tay, chắp tay
Ý nghĩa
buộc thành bó (ví dụ: rơm tóc hóa đơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0