Từ vựng
杜父魚
かじか
vocabulary vocab word
cá bống tượng (loài cá thuộc họ Cottidae
bao gồm cá đầu bò và cá ngón tay cái)
cá bống tượng sông Nhật (Cottus pollux)
杜父魚 杜父魚-2 かじか cá bống tượng (loài cá thuộc họ Cottidae, bao gồm cá đầu bò và cá ngón tay cái), cá bống tượng sông Nhật (Cottus pollux)
Ý nghĩa
cá bống tượng (loài cá thuộc họ Cottidae bao gồm cá đầu bò và cá ngón tay cái) và cá bống tượng sông Nhật (Cottus pollux)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0