Từ vựng
材質
ざいしつ
vocabulary vocab word
chất liệu
tính chất vật liệu
chất lượng vật liệu
chất lượng gỗ
chất lượng gỗ xẻ
材質 材質 ざいしつ chất liệu, tính chất vật liệu, chất lượng vật liệu, chất lượng gỗ, chất lượng gỗ xẻ
Ý nghĩa
chất liệu tính chất vật liệu chất lượng vật liệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0